friedrich anton mesmer
Định nghĩa
Danh từ riêng: Friedrich Anton Mesmer (1734-1815) là một bác sĩ người Áo, người đã cố gắng chữa trị bệnh tật bằng một hình thức thôi miên, được gọi là "thuyết từ tính động vật" (animal magnetism). Ông là người tiên phong trong lĩnh vực thôi miên, mặc dù phương pháp của ông sau này bị khoa học chính thống bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Friedrich Anton Mesmer tin rằng một chất lỏng từ tính vô hình trong cơ thể có thể được điều khiển để chữa bệnh.)
- (Thuật ngữ "mesmerize" (thôi miên) bắt nguồn từ các thực hành của Friedrich Anton Mesmer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesmerism": là thuật ngữ dùng để chỉ hệ thống lý thuyết và thực hành của Friedrich Anton Mesmer, thường được coi là tiền thân của thôi miên hiện đại.
- Mesmerism was popular in 18th-century European courts. (Chủ nghĩa Mesmer rất phổ biến trong các triều đình châu Âu thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesmerize (động từ): thôi miên, làm say mê.
- The speaker's voice mesmerized the entire audience. (Giọng nói của diễn giả đã thôi miên toàn bộ khán giả.)
- Mesmeric (tính từ): có tính thôi miên, cuốn hút.
- The dancer's mesmeric performance left everyone spellbound. (Màn trình diễn đầy thôi miên của vũ công khiến mọi người mê mẩn.)
- Mesmerist (danh từ): người thực hành thôi miên (theo phong cách Mesmer).
Từ đồng nghĩa
- Hypnotist: người thôi miên (nhấn mạnh khía cạnh khoa học hơn).
- Magnetizer (cổ): người thực hành từ tính động vật (thuật ngữ thời Mesmer).
Các cụm từ liên quan
- Animal magnetism: từ tính động vật, khái niệm trung tâm trong lý thuyết của Mesmer.
- Animal magnetism was believed to be a universal force. (Từ tính động vật được cho là một lực phổ quát.)
Thành ngữ liên quan
- To be mesmerized: bị thôi miên, bị cuốn hút hoàn toàn.
- The child was mesmerized by the colorful fireworks. (Đứa trẻ bị cuốn hút hoàn toàn bởi pháo hoa đầy màu sắc.)